Từ vựng tiếng Anh liên quan đến Sợi, Vải Vóc, Da

0
782

Dạo gần đây mình hay chốt các đơn hàng ví da kẹp tiền với các khách nước ngoài, trong quá trình trao đổi buôn bán, có những từ tiếng Anh mình hay sử dụng với họ. Nay mình chia sẽ một số Từ vựng tiếng Anh liên quan đến Sợi, Vải Vóc, Da, các bạn tham kháo nhé. Bài viết tới mình sẽ chia sẽ mẫu hợp đồng buôn bán bằng tiếng Anh liên quan đến ngành hàng Ví da của mình.

Dull: mờ

Super-bright: Siêu bóng

Cohesion: Độ đàn hồi

Color index: Bảng màu chuẩn

Seating in: Dập

Sleazl = Sheer: Mỏng, nhẹ

Sheen = Flame = Loustrous = Glossy : Sáng, bóng láng

High-softy: độ Mềm cao

Embossing: chạm nổi

Rib: sọc gân

Harmony color: sự hòa hợp màu

Pebly surface: Nổi sỏi, nổi hạt

Smooth: nhẵn, bóng

Soft to the touch: sờ mềm mại

Gorgeous: sặc sỡ

Fashionable: hợp thời trang

Elegant: Thanh lịch

Smart: trang nhã, thanh lịch

Stain: vết bẩn

To dye: nhuộm

Dyeing: sự nhuộm

To singe: đốt lông

To sew: may

Sewing: việc may

To thread: xâu kim

To mow: cắt

To dust: phủi bụi

to Shake: Giũ, lay

To be worn out: bị rách tơi ra

To wash well: chịu nước

To shrink (shrank, shrunk): co rút

To Fade: phai màu

To tear: xé rách

To trim: tô điểm

After the Australia fashion: Theo mốt Úc

Shirring and gathering: xích móc

Ví kẹp tiền da bò handmade

Mặt trong thiết kế 6 vách ngăn đựng thẻ ATM

Vách đựng danh thiếp

Thanh kẹp tiền Inox giữ tờ tiền chắc

CÔNG TY TNHH GIA TÀI – GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ TỐI ƯU |THIẾT KẾ WEBSITE | ĐỒNG HÀNH CÙNG BẠN

Địa chỉ: 24, Lê Văn Lương, Phước Kiển, Nhà Bè, TP.HCM
Hotline: 0932.644.183 – 0907988855

Web: http://uyenwendy.com

Web: https://sonweb.net
Email: sonweb.net@gmail.com, nhavietn@gmail.com

LEAVE A REPLY